north american free trade agreement
Định nghĩa
Danh từ:
- Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ: "north american free trade agreement" là một thỏa thuận thương mại tự do giữa Hoa Kỳ, Canada và Mexico. Hiệp định này có hiệu lực vào năm 1994 và kéo dài trong mười năm, nhằm loại bỏ các rào cản thương mại, thúc đẩy đầu tư và tăng cường hợp tác kinh tế giữa ba quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- (Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ đã thúc đẩy đáng kể thương mại giữa ba quốc gia.)
- (Nhiều ngành công nghiệp ở Mexico đã hưởng lợi từ Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to renegotiate the north american free trade agreement": đàm phán lại hiệp định.
- The leaders decided to renegotiate the north american free trade agreement to address modern trade issues. (Các nhà lãnh đạo quyết định đàm phán lại Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ để giải quyết các vấn đề thương mại hiện đại.)
- "under the north american free trade agreement": theo hiệp định này.
- Under the north american free trade agreement, tariffs on many goods were eliminated. (Theo Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ, thuế quan đối với nhiều hàng hóa đã được loại bỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- NAFTA (viết tắt): chữ viết tắt thông dụng của "north american free trade agreement".
- NAFTA was replaced by the United States-Mexico-Canada Agreement (USMCA) in 2020. (NAFTA đã được thay thế bởi Hiệp định Hoa Kỳ-Mexico-Canada (USMCA) vào năm 2020.)
- Free trade agreement (danh từ): hiệp định thương mại tự do nói chung.
- A free trade agreement reduces barriers to trade between countries. (Một hiệp định thương mại tự do làm giảm các rào cản thương mại giữa các quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Trade pact: thỏa thuận thương mại.
- The trade pact was signed in 1992. (Thỏa thuận thương mại đã được ký kết vào năm 1992.)
- Economic integration agreement: hiệp định hội nhập kinh tế.
- The north american free trade agreement is a form of economic integration agreement. (Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ là một dạng hiệp định hội nhập kinh tế.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến cụm từ "to make a deal" (thực hiện một thỏa thuận).
- The three countries made a deal to form the north american free trade agreement. (Ba quốc gia đã thực hiện một thỏa thuận để thành lập Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ.)